cloistress

/'klɔistris/
Học thuật
Thân thiện
cloistress

A cloistress tends the garden within the convent walls.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nữ tu sĩ: Một người phụ nữ đã tuyên khấn sống trong một cộng đồng tôn giáo, thường trong tu viện, dành đời mình cho việc cầu nguyện công việc tôn giáo. Từ này mang sắc thái cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The quiet life of a cloistress was devoted to prayer and meditation. (Cuộc sống tĩnh lặng của một nữ tu sĩ được dành cho cầu nguyện thiền định.)
    • In the historical novel, the character chose to become a cloistress. (Trong cuốn tiểu thuyết lịch sử, nhân vật đã chọn trở thành một nữ tu sĩ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu xuất hiện trong văn học, văn bản lịch sử hoặc tôn giáo để chỉ một nữ tu sĩ sống ẩn dật. nhấn mạnh đến khía cạnh sống biệt lập, tách khỏi thế giới bên ngoài.
Biến thể từ gần giống
  • Cloister (danh từ): tu viện, hành lang mái vòm trong tu viện; (động từ): sống biệt lập, ẩn dật.
  • Nun (danh từ): nữ tu. Đây từ phổ biến hiện đại hơn để chỉ nữ tu sĩ.
  • Abbess (danh từ): trưởng tu viện, nữ tu viện trưởng.
Từ đồng nghĩa
  • Nun: nữ tu.
  • Sister: nữ tu (cách gọi thân mật hoặc chung chung).
  • Religious sister: nữ tu sĩ.
Lưu ý
  • "Cloistress" một từ cổ rất hiếm gặp. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, "nun" từ được sử dụng phổ biến được hiểu rộng rãi hơn để chỉ cùng đối tượng.
cloistress

A cloistress tends the garden within the convent walls.

danh từ
  1. nữ tu sĩ