calomel

/'kæləmel/
Học thuật
Thân thiện
calomel

The doctor prescribed calomel for the patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Calomel: Một hợp chất hóa học vô cơ, thủy ngân(I) clorua (công thức hóa học: Hg₂Cl₂). Trong lịch sử y học, từng được sử dụng rộng rãi như một loại thuốc tẩy, nhuận tràng hoặc lợi tiểu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Calomel was a common ingredient in many 19th-century medicines. (Calomel từng một thành phần phổ biến trong nhiều loại thuốc của thế kỷ 19.)
    • Due to its toxicity, the medical use of calomel has been largely abandoned. (Do tính độc hại của , việc sử dụng calomel trong y học đã phần lớn bị loại bỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh lịch sử/y học: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử y khoa, mô tả các phương pháp điều trị .
    • Doctors in the past prescribed calomel for a variety of ailments. (Các bác sĩ trong quá khứ đã đơn calomel cho nhiều loại bệnh khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Mercurous chloride: Tên gọi hóa học khác của calomel.
  • Hg₂Cl₂: Công thức hóa học của calomel.
Từ đồng nghĩa
  • Mercurous chloride: Thủy ngân(I) clorua (tên gọi hóa học chính xác).
calomel

The doctor prescribed calomel for the patient.

danh từ
  1. (hoá học) caloment