calorescence

/,kælə'resns/
Học thuật
Thân thiện
calorescence

A scientist demonstrates calorescence by heating a metal plate until it glows.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Vật ):
    • Sự nhiệt quang: Hiện tượng vật trong đó một vật thể hấp thụ bức xạ (thường ánh sáng) bước sóng ngắn phát ra bức xạ bước sóng dài hơn, thường bức xạ hồng ngoại (nhiệt). Đây một quá trình chuyển đổi năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The phenomenon of calorescence is studied in thermodynamics. (Hiện tượng nhiệt quang được nghiên cứu trong nhiệt động lực học.)
    • Calorescence involves the transformation of radiant energy. (Sự nhiệt quang liên quan đến sự chuyển đổi năng lượng bức xạ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to demonstrate calorescence": thể hiện, chứng minh hiện tượng nhiệt quang.
    • The experiment was designed to clearly demonstrate calorescence. (Thí nghiệm được thiết kế để thể hiện hiện tượng nhiệt quang.)
Biến thể từ gần giống
  • Calorescent (adj): thuộc về hoặc tính chất nhiệt quang.
    • The material exhibited a calorescent effect. (Vật liệu thể hiện một hiệu ứng nhiệt quang.)
Từ đồng nghĩa
  • Thermal radiation: bức xạ nhiệt (một khái niệm rộng hơn, có thể bao gồm hiện tượng nhiệt quang).
  • Energy conversion: sự chuyển đổi năng lượng (khái niệm chung).
Lưu ý
  • Đây một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong vật kỹ thuật nhiệt.
  • Không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến từ này trong tiếng Anh thông dụng.
calorescence

A scientist demonstrates calorescence by heating a metal plate until it glows.

danh từ
  1. (vật ) sự nhiệt quang