calorifics

/,kælə'rifiks/
Học thuật
Thân thiện
calorifics

A student studies calorifics in a physics textbook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kỹ thuật nhiệt học: Một ngành kỹ thuật liên quan đến việc nghiên cứu ứng dụng nhiệt, đặc biệt việc đo lường sản xuất nhiệt năng. Từ này thường được dùng như một danh từ số ít mặc dù dạng số nhiều.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study of calorifics is fundamental to understanding engine efficiency. (Việc nghiên cứu kỹ thuật nhiệt học nền tảng để hiểu hiệu suất động cơ.)
    • Advances in calorifics have led to more efficient heating systems. (Những tiến bộ trong kỹ thuật nhiệt học đã dẫn đến các hệ thống sưởi hiệu quả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản kỹ thuật, khoa học hoặc kỹ thuật để chỉ lĩnh vực chuyên môn.
    • His thesis focuses on the principles of calorifics. (Luận văn của anh ấy tập trung vào các nguyên của kỹ thuật nhiệt học.)
Biến thể từ gần giống
  • Calorific (adj): (thuộc về) nhiệt, sinh nhiệt.
    • Coal is a highly calorific fuel. (Than đá một nhiên liệu sinh nhiệt cao.)
  • Calorie (n): calo, đơn vị đo năng lượng nhiệt.
    • This food contains 200 calories. (Thức ăn này chứa 200 calo.)
Từ đồng nghĩa
  • Thermology: (danh từ) nhiệt học.
  • Heat engineering: (cụm danh từ) kỹ thuật nhiệt.
Lưu ý
  • Từ "calorifics" một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày. thường xuất hiện trong các tài liệu kỹ thuật .
calorifics

A student studies calorifics in a physics textbook.

(bất qui tắc) danh từ, số nhiều dùng như số ít
  1. kỹ thuật nhiệt học