calorifugeage
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự bọc chất giữ nhiệt: Hành động hoặc quá trình lắp đặt, bọc một lớp vật liệu cách nhiệt (chất giữ nhiệt) xung quanh các đường ống, bồn chứa, hoặc thiết bị để ngăn chặn sự thất thoát nhiệt hoặc để bảo vệ khỏi nhiệt độ bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le calorifugeage des tuyaux est essentiel pour réduire les déperditions d'énergie. (Việc bọc cách nhiệt cho các đường ống là cần thiết để giảm thất thoát năng lượng.)
- L'entreprise propose des services de calorifugeage pour les installations industrielles. (Công ty cung cấp dịch vụ bọc cách nhiệt cho các cơ sở công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"calorifugeage performant": sự bọc cách nhiệt hiệu quả cao.
- Un calorifugeage performant permet de réaliser d'importantes économies. (Một lớp bọc cách nhiệt hiệu quả cho phép tiết kiệm đáng kể.)
"travaux de calorifugeage": các công việc bọc cách nhiệt.
- Les travaux de calorifugeage de la chaudière sont prévus la semaine prochaine. (Công việc bọc cách nhiệt cho nồi hơi được dự kiến vào tuần tới.)
Biến thể và từ gần giống
Calorifuge (adj): có tính cách nhiệt, giữ nhiệt.
- Un matériau calorifuge (Một vật liệu cách nhiệt)
Calorifuger (v): bọc cách nhiệt, lắp đặt chất giữ nhiệt.
- Il faut calorifuger ces conduites. (Cần phải bọc cách nhiệt cho những đường ống này.)
Từ đồng nghĩa
- Isolation thermique: sự cách nhiệt (nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho nhiều bộ phận của tòa nhà, không chỉ đường ống).
- Revêtement isolant: lớp phủ cách nhiệt.
Các cụm từ liên quan
Calorifugeage de réseau de chauffage: sự bọc cách nhiệt cho mạng lưới sưởi.
- Le calorifugeage du réseau de chauffage urbain est une priorité. (Việc bọc cách nhiệt cho mạng lưới sưởi đô thị là một ưu tiên.)
Calorifugeage de canalisation: sự bọc cách nhiệt cho đường ống dẫn.
- Le calorifugeage des canalisations d'eau chaude est obligatoire. (Việc bọc cách nhiệt cho các đường ống dẫn nước nóng là bắt buộc.)
danh từ giống đực
- sự bọc chất giữ nhiệt