calorifuger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bọc chất giữ nhiệt: Hành động phủ, bọc hoặc cách nhiệt một vật thể (như đường ống, bồn chứa, tòa nhà) bằng một vật liệu đặc biệt để ngăn chặn sự thất thoát nhiệt hoặc để bảo vệ khỏi nhiệt độ cao bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il faut calorifuger les tuyaux avant l'hiver. (Cần phải bọc cách nhiệt cho các đường ống trước mùa đông.)
    • L'entreprise a calorifugé le réservoir pour économiser de l'énergie. (Công ty đã bọc chất giữ nhiệt cho bồn chứa để tiết kiệm năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, xây dựng công nghiệp. mô tả một hành động cụ thể nhằm mục đích tiết kiệm năng lượng hoặc đảm bảo an toàn.
Biến thể từ gần giống
  • Calorifuge (tính từ): tính chất cách nhiệt, giữ nhiệt.
    • Un matériau calorifuge. (Một vật liệu cách nhiệt.)
  • Calorifugeage (danh từ): hành động bọc cách nhiệt, công việc cách nhiệt.
    • Le calorifugeage des conduites est obligatoire. (Việc bọc cách nhiệt cho đường ốngbắt buộc.)
Từ đồng nghĩa
  • Isoler (thermiquement): cách nhiệt.
  • Revêtir d'un isolant: phủ bằng vật liệu cách nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
ngoại động từ
  1. bọc chất giữ nhiệt