caloriporteur

Học thuật
Thân thiện
caloriporteur

Un caloriporteur transporte la chaleur d'un point à un autre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thải nhiệt: (trong vậthọc) chỉ tính chất của một vật hoặc hệ thống khả năng truyền tải hoặc mang nhiệt lượng đi xa. Từ này mô tả khả năng phân tán hoặc vận chuyển nhiệt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'eau est un fluide très caloriporteur. (Nướcmột chất lỏng tính thải nhiệt rất tốt.)
    • Ce métal est choisi pour ses propriétés caloriporteuses. (Kim loại này được chọn đặc tính thải nhiệt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, đặc biệttrong vật lý, kỹ thuật nhiệt hệ thống sưởi ấm.
    • Le réseau de chauffage urbain utilise un liquide caloriporteur. (Hệ thống sưởi ấm đô thị sử dụng một chất lỏng tính thải nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Caloriporteuse (tính từ, giống cái): hình thức giống cái của "caloriporteur".
    • Une substance caloriporteuse. (Một chất tính thải nhiệt.)
  • Calorifère (tính từ/danh từ): liên quan đến sự tỏa nhiệt, máy sưởi.
  • Calorifique (tính từ): thuộc về nhiệt, sinh nhiệt.
Từ đồng nghĩa
  • Thermoconducteur (tính từ): dẫn nhiệt.
  • Transporteur de chaleur (cụm danh từ): vật mang nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

caloriporteur

Un caloriporteur transporte la chaleur d'un point à un autre.

tính từ
  1. (vậthọc) thải nhiệt