caloriporteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thải nhiệt: (trong vật lý học) chỉ tính chất của một vật hoặc hệ thống có khả năng truyền tải hoặc mang nhiệt lượng đi xa. Từ này mô tả khả năng phân tán hoặc vận chuyển nhiệt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'eau est un fluide très caloriporteur. (Nước là một chất lỏng có tính thải nhiệt rất tốt.)
- Ce métal est choisi pour ses propriétés caloriporteuses. (Kim loại này được chọn vì đặc tính thải nhiệt của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật hoặc khoa học, đặc biệt là trong vật lý, kỹ thuật nhiệt và hệ thống sưởi ấm.
- Le réseau de chauffage urbain utilise un liquide caloriporteur. (Hệ thống sưởi ấm đô thị sử dụng một chất lỏng có tính thải nhiệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Caloriporteuse (tính từ, giống cái): hình thức giống cái của "caloriporteur".
- Une substance caloriporteuse. (Một chất có tính thải nhiệt.)
- Calorifère (tính từ/danh từ): liên quan đến sự tỏa nhiệt, máy sưởi.
- Calorifique (tính từ): thuộc về nhiệt, sinh nhiệt.
Từ đồng nghĩa
- Thermoconducteur (tính từ): dẫn nhiệt.
- Transporteur de chaleur (cụm danh từ): vật mang nhiệt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào liên quan trực tiếp đến tính từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.
tính từ
- (vật lý học) thải nhiệt