caltrop
/'kæltrəp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Quân sự) Chông sắt: Một vật cản nhỏ có bốn mũi nhọn, được thiết kế sao cho khi ném xuống đất, luôn có một mũi chĩa lên trên để làm thủng lốp xe hoặc làm bị thương bàn chân người và ngựa.
- (Thực vật học) Cây củ ấu: Một loại cây thủy sinh thuộc chi Trapa, cho quả có gai cứng. Còn được gọi đầy đủ là "water caltrop".
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Nghĩa quân sự):
- The soldiers scattered caltrops on the road to stop the enemy's vehicles. (Những người lính rải chông sắt trên đường để chặn xe của địch.)
- Ancient armies used caltrops as an effective defensive weapon. (Các đội quân cổ đại đã sử dụng chông sắt như một vũ khí phòng thủ hiệu quả.)
Danh từ (Nghĩa thực vật):
- The pond is covered with water caltrops. (Ao được phủ bởi cây củ ấu.)
- The fruit of the caltrop has a distinctive spiky shape. (Quả của cây củ ấu có hình dạng gai đặc trưng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Water caltrop": Tên gọi đầy đủ để chỉ loài cây thủy sinh cho quả ăn được (củ ấu), nhấn mạnh môi trường sống dưới nước của nó, nhằm phân biệt với nghĩa quân sự.
- Water caltrop is a common sight in the wetlands of Southeast Asia. (Cây củ ấu là một cảnh tượng phổ biến ở các vùng đất ngập nước Đông Nam Á.)
Biến thể và từ gần giắng
- Caltrap: Một cách viết biến thể khác của "caltrop".
- Tribulus terrestris: Tên khoa học của một loài thực vật có quả gai thường được gọi là "caltrop" trong tiếng Anh do hình dạng tương tự, là một loài cỏ dại độc hại trên đồng cỏ.
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa quân sự): Spike strip (dải đinh), crow's foot (chân quạ) — đều là các vật cản có mũi nhọn dùng trong quân sự.
- (Nghĩa thực vật): Water chestnut (củ ấu, củ năng) — mặc dù đây là tên gọi chung cho một số loài thực vật thủy sinh cho củ ăn được, có thể gây nhầm lẫn.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "caltrop". Tuy nhiên, hình ảnh của nó thường được dùng như một ẩn dụ cho sự nguy hiểm tiềm tàng hoặc chướng ngại vật.
- His words were like caltrops, hidden but ready to cause pain. (Lời nói của anh ta như những cái chông, ẩn giấu nhưng sẵn sàng gây ra nỗi đau.)
danh từ
- (quân sự) chông sắt (có bốn mũi)
- (thông tục) cây củ ấu ((cũng) water caltrop)