calumninatory
/kə'lʌmniətəri/ Cách viết khác : (calumnious) /kæ'lʌmniəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tính chất vu khống, bôi nhọ: "calumninatory" dùng để mô tả những lời nói, cáo buộc hoặc tuyên bố sai sự thật nhằm mục đích làm hại danh tiếng của một người.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The article was full of calumninatory statements about the politician. (Bài báo chứa đầy những tuyên bố vu khống về chính trị gia đó.)
- He filed a lawsuit against the newspaper for its calumninatory content. (Ông ấy đã kiện tờ báo vì nội dung có tính chất bôi nhọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"calumninatory campaign": chiến dịch vu khống.
- The election was marred by a calumninatory campaign. (Cuộc bầu cử bị hoen ố bởi một chiến dịch vu khống.)
"calumninatory intent": ý định vu khống.
- The court must prove the defendant's calumninatory intent. (Tòa án phải chứng minh được ý định vu khống của bị cáo.)
Biến thể và từ gần giống
Calumny (danh từ): lời vu khống, hành động vu cáo.
- He was a victim of calumny. (Anh ấy là nạn nhân của sự vu khống.)
Calumnious (tính từ): (cách viết khác, đồng nghĩa) có tính chất vu khống.
- The accusations were completely calumnious. (Những cáo buộc hoàn toàn mang tính vu khống.)
Từ đồng nghĩa
- Defamatory: phỉ báng, làm tổn hại thanh danh.
- Slanderous: vu khống bằng lời nói.
- Libelous: vu khống bằng văn bản (báo chí, ấn phẩm).
Từ trái nghĩa
- Complimentary: khen ngợi.
- Flattering: tán dương, nịnh hót.
- Praising: ca ngợi.
tính từ
- vu khống