calville

Học thuật
Thân thiện
calville

Une pomme calville repose sur une table de cuisine en bois.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Táo canvi: Một giống táo cổ điển của Pháp, thường hình dáng hơi tròn không đều, với phần đáy các gờ nổi đặc trưng. Loại táo này được đánh giá cao về hương vị.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La calville est une pomme ancienne très appréciée en pâtisserie. (Táo canvi là một loại táo cổ được rất ưa chuộng trong nghề làm bánh.)
    • Cette tarte est faite avec des calvilles. (Chiếc bánh táo này được làm từ táo canvi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, làm vườn mô tả các giống cây trồng. thường xuất hiện cùng với các từ chỉ cách chế biến như "en compote" (nấu thành mứt), "en tarte" (làm bánh táo), hoặc "variété de" (giống).
Biến thể từ gần giống
  • Calville blanc d'hiver (n.f): Một giống táo canvi nổi tiếng, vỏ màu vàng-xanh thịt trắng.
  • Calville rouge (n.f): Một giống táo canvi vỏ màu đỏ.
Từ đồng nghĩa
  • Pomme (n.f): Táo (từ chung).
  • Pomme ancienne (n.f): Táo cổ, táo giống .
Lưu ý
  • "Calville" là một danh từ giống cái, vì vậy các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái (ví dụ: une belle calville).
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành hơn là từ vựng thông dụng hàng ngày.
calville

Une pomme calville repose sur une table de cuisine en bois.

danh từ giống cái
  1. táo canvi

Từ gần giống