calville
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Táo canvi: Một giống táo cổ điển của Pháp, thường có hình dáng hơi tròn và không đều, với phần đáy có các gờ nổi đặc trưng. Loại táo này được đánh giá cao về hương vị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La calville est une pomme ancienne très appréciée en pâtisserie. (Táo canvi là một loại táo cổ được rất ưa chuộng trong nghề làm bánh.)
- Cette tarte est faite avec des calvilles. (Chiếc bánh táo này được làm từ táo canvi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, làm vườn và mô tả các giống cây trồng. Nó thường xuất hiện cùng với các từ chỉ cách chế biến như "en compote" (nấu thành mứt), "en tarte" (làm bánh táo), hoặc "variété de" (giống).
Biến thể và từ gần giống
- Calville blanc d'hiver (n.f): Một giống táo canvi nổi tiếng, có vỏ màu vàng-xanh và thịt trắng.
- Calville rouge (n.f): Một giống táo canvi có vỏ màu đỏ.
Từ đồng nghĩa
- Pomme (n.f): Táo (từ chung).
- Pomme ancienne (n.f): Táo cổ, táo giống cũ.
Lưu ý
- "Calville" là một danh từ giống cái, vì vậy các mạo từ và tính từ đi kèm phải ở dạng giống cái (ví dụ: une belle calville).
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành hơn là từ vựng thông dụng hàng ngày.
danh từ giống cái
- táo canvi