clavelé
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) bệnh đậu cừu: Từ này mô tả một cái gì đó có liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi bệnh đậu cừu, một căn bệnh truyền nhiễm do virus gây ra ở cừu và dê, đặc trưng bởi các nốt mụn trên da.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un troupeau clavelé a dû être abattu. (Một đàn cừu mắc bệnh đậu đã phải bị tiêu hủy.)
- Les symptômes clavelés sont facilement reconnaissables. (Các triệu chứng của bệnh đậu cừu rất dễ nhận biết.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "agneau clavelé": cừu non bị bệnh đậu cừu.
- L'agneau clavelé a été isolé du reste du troupeau. (Con cừu non bị bệnh đậu đã được cách ly khỏi phần còn lại của đàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Claveleux / Claveleuse (adj): Một biến thể tính từ khác với cùng nghĩa "mắc bệnh đậu cừu".
- Une chèvre claveleuse. (Một con dê cái mắc bệnh đậu cừu.)
- Clavelée (n.f): Danh từ chỉ chính căn bệnh đậu cừu.
- La clavelée est une maladie redoutée des éleveurs. (Bệnh đậu cừu là một căn bệnh đáng sợ đối với người chăn nuôi.)
Từ đồng nghĩa
- Atteint de la clavelée: Bị mắc bệnh đậu cừu (cụm từ mô tả).
- Variole ovine: Bệnh đậu cừu (tên bệnh).
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thú y và chăn nuôi. Nó không phải là từ phổ biến trong giao tiếp hàng ngày.