calyceal
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về đài hoa, liên quan đến đài hoa, hoặc có hình dạng giống đài hoa: Từ này mô tả những gì có liên hệ trực tiếp với đài hoa (bộ phận ngoài cùng, thường có màu xanh, bao bọc và bảo vệ cánh hoa khi còn là nụ) hoặc có đặc điểm tương tự như nó.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The surgeon noted an abnormality in the calyceal system of the kidney. (Bác sĩ phẫu thuật ghi nhận một bất thường trong hệ thống đài của thận.) [Lưu ý: Trong giải phẫu học, 'calyx' cũng chỉ các cấu trúc hình chén, như đài thận.]
- Under the microscope, we observed the calyceal structure at the base of the flower. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát cấu trúc thuộc đài hoa ở phần đế của bông hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Calyceal Diverticulum: (Danh từ) Túi thừa đài thận - một thuật ngữ y học chỉ một bất thường bẩm sinh ở thận.
- Calyceal Calculus: (Danh từ) Sỏi đài thận - chỉ viên sỏi nằm trong đài thận.
Biến thể và từ gần giống
- Calyx (Danh từ): Đài hoa; hoặc trong giải phẫu: đài thận.
- Calycine (Tính từ): Một tính từ khác có nghĩa tương tự "calyceal", cũng có nghĩa là thuộc về hoặc giống đài hoa.
Từ đồng nghĩa
- Calycine: (thuộc đài hoa)
- Trong ngữ cảnh thực vật học, có thể diễn đạt bằng cụm từ "of the calyx" (của đài hoa).
Adjective
- thuộc, liên quan tới, hoặc giống như đài (hoa)