calyces
/'keiliks/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Thực vật học) Đài hoa: Bộ phận ngoài cùng của hoa, thường có màu xanh, bao bọc và bảo vệ nụ hoa trước khi nở. Đây là nghĩa phổ biến nhất.
- (Giải phẫu học) Khoang hình ốc: Một cấu trúc hình phễu hoặc hình chén, đặc biệt chỉ phần trên của quả thận nơi thu gom nước tiểu trước khi đổ vào niệu quản.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Thực vật học):
- The rose calyces are green and leaf-like. (Các đài hoa hồng có màu xanh và giống như lá.)
- After the petals fall, the calyx often remains on the plant. (Sau khi cánh hoa rụng, đài hoa thường vẫn còn trên cây.)
Danh từ (Giải phẫu học):
- The renal calyces collect urine from the pyramids. (Các khoang hình ốc của thận thu gom nước tiểu từ các tháp thận.)
- An infection can occur in the calyces of the kidney. (Nhiễm trùng có thể xảy ra ở các khoang hình ốc của thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Major/Minor calyces" (Giải phẫu): Các đài thận lớn và nhỏ. Các đài thận nhỏ (minor calyces) bao quanh đỉnh của các tháp thận để thu nhận nước tiểu, sau đó đổ vào các đài thận lớn (major calyces).
- The ultrasound showed dilation of the minor calyces. (Siêu âm cho thấy sự giãn nở của các đài thận nhỏ.)
Biến thể và từ gần giống
- Calyx (danh từ, số ít): Dạng số ít của "calyces".
- Each flower has a single calyx. (Mỗi bông hoa có một đài hoa.)
- Calycine (tính từ): Thuộc về đài hoa.
- The calycine tissue is tough. (Mô thuộc đài hoa rất dai.)
Từ đồng nghĩa
- (Thực vật học): Đài hoa (sepals - tập hợp các lá đài tạo thành đài hoa).
- (Giải phẫu học): Khoang chén, bể thận trên (renal pelvis - cấu trúc lớn hơn mà các calyces đổ vào).
Lưu ý
- "Calyces" là dạng số nhiều. Dạng số ít là "calyx".
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật như thực vật học, giải phẫu học và y khoa.
danh từ, số nhiều calycex, calyxes
- (thực vật học) đài (hoa)
- (giải phẫu) khoang hình ốc