calédonien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc về) xứ Calédonie: Chỉ những gì liên quan đến vùng đất Calédonie (tên cổ của Scotland ngày nay).
- (Địa chất, địa lý) (Thuộc về) bậc Calédonien: Chỉ một giai đoạn kiến tạo địa chất quan trọng, đặc trưng bởi sự hình thành các dãy núi trong kỷ Silur và kỷ Devon.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les paysages calédoniens sont souvent décrits comme sauvages et brumeux. (Cảnh quan xứ Calédonie thường được mô tả là hoang sơ và đầy sương mù.)
- La chaîne calédonienne est une ancienne chaîne de montagnes. (Dãy núi Calédonien là một dãy núi cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Orogenèse calédonienne": Chỉ chu kỳ tạo núi Calédonien, một sự kiện kiến tạo lớn trong lịch sử Trái Đất.
- L'orogenèse calédonienne a affecté une grande partie de l'Europe du Nord. (Chu kỳ tạo núi Calédonien đã ảnh hưởng đến một phần lớn Bắc Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Calédonie (danh từ riêng): Tên cổ của Scotland, cũng là tên của một vùng lãnh thổ hải ngoại của Pháp ở Thái Bình Dương (Nouvelle-Calédonie).
- Néo-calédonien/ne (tính từ): (Thuộc về) Tân Calédonie (Nouvelle-Calédonie).
Từ đồng nghĩa
- Écossais(e) (tính từ): (Thuộc về) Scotland (khi nói về vùng đất hiện đại, không dùng trong ngữ cảnh địa chất).
tính từ
- (thuộc) xứ Ca-lê-đô-ni (E-cốt hiện nay)
- (địa chất, địa lý) (thuộc) bậc calecđon