cam tẩu mã
Định nghĩa
- Danh từ (Y học):
- Bệnh loét hoại tử miệng: Một bệnh nhiễm trùng cấp tính, hoại tử nghiêm trọng và tiến triển nhanh ở các mô mềm của miệng và mặt, thường gặp ở trẻ em suy dinh dưỡng hoặc có hệ miễn dịch suy yếu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bệnh cam tẩu mã nếu không được điều trị kịp thời có thể gây biến dạng mặt nghiêm trọng.
- Trẻ bị suy dinh dưỡng nặng có nguy cơ cao mắc phải cam tẩu mã.
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong văn bản y học, báo cáo lâm sàng hoặc khi mô tả các tình trạng bệnh lý nghiêm trọng.
- Báo cáo ca bệnh mô tả diễn tiến nhanh chóng của cam tẩu mã ở bệnh nhi 5 tuổi.
Biến thể và từ liên quan
- Noma: Tên gọi quốc tế của bệnh cam tẩu mã.
- Viêm hoại tử miệng: Cách gọi mô tả triệu chứng của bệnh.
- Bệnh cam: Một từ dân gian có thể dùng để chỉ chung các bệnh lý loét, lở ở trẻ em, nhưng không chính xác bằng "cam tẩu mã".
Từ đồng nghĩa
- Bệnh noma (tên gọi theo tiếng Latinh và quốc tế).
- Viêm miệng hoại tử cấp tính.
Lưu ý
- "Cam tẩu mã" là một thuật ngữ y học chuyên ngành, ít được sử dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh thông thường, người ta có thể mô tả triệu chứng thay vì dùng từ này trực tiếp.
- Từ này có nguồn gốc Hán-Việt: "cam" (chỉ chứng bệnh ở trẻ nhỏ), "tẩu" (chạy), "mã" (ngựa), ý chỉ bệnh tiến triển nhanh như ngựa chạy.