cam-shaft

/'kæmʃɑ:ft/
Học thuật
Thân thiện
cam-shaft

The mechanic inspects the cam-shaft inside the open engine.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Kỹ thuật):
    • Trục cam, trục phân phối: Một bộ phận khí quan trọng trong động cơ, thường một trục kim loại gắn các "cam" (các phần lồi lên hình dạng đặc biệt). Khi trục quay, hình dạng của các cam này điều khiển chính xác thời điểm mở đóng các van nạp xả trong động cơ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • A broken cam-shaft can cause serious engine damage. (Một trục cam bị gãy có thể gây ra hư hỏng nghiêm trọng cho động cơ.)
    • The mechanic is replacing the worn-out cam-shaft. (Người thợ máy đang thay thế trục cam đã bị mòn.)
    • The design of the cam-shaft determines the engine's performance. (Thiết kế của trục cam quyết định hiệu suất của động cơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Overhead cam-shaft (OHC)": Trục cam đặt trên đỉnh xi-lanh. Đây một thiết kế phổ biến trong động cơ hiện đại.

    • This car model features a dual overhead cam-shaft engine. (Mẫu xe này động cơ sử dụng hai trục cam đặt trên đỉnh.)
  • "Cam-shaft timing": Sự định thời (căn chỉnh thời điểm) của trục cam, rất quan trọng để động cơ hoạt động đúng.

    • Incorrect cam-shaft timing will cause the engine to run poorly. (Việc định thời trục cam không chính xác sẽ khiến động cơ chạy ì ạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Cam (n): Cam, chi tiết hình lồi gắn trên trục cam, trực tiếp tác động để mở van.

    • The shape of the cam lobe controls how far the valve opens. (Hình dạng của phần lồi cam điều khiển độ mở của van.)
  • Camshaft sensor (n): Cảm biến trục cam, một bộ phận điện tử dùng để xác định vị trí quay của trục cam gửi tín hiệu về bộ điều khiển động cơ.

Từ đồng nghĩa
  • Camshaft (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "cam-shaft".
  • Valve train shaft (n): Trục dẫn động van (cách diễn đạt mô tả chức năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ kỹ thuật "cam-shaft")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "cam-shaft")

cam-shaft

The mechanic inspects the cam-shaft inside the open engine.

danh từ
  1. (kỹ thuật) trục phân phối, trục cam