camaldule

Học thuật
Thân thiện
camaldule

Un moine camaldule prie dans son monastère.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Sử học) Tu sĩ dòng thánh -moan: Một thành viên của một dòng tu Công giáo cổ nguồn gốc từ Ý, được thành lập bởi Thánh Romuald. Các tu sĩ này thường sống trong các tu viện ẩn dật hoặc theo lối sống khổ hạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Les camaldules vivaient dans un monastère isolé. (Các tu sĩ dòng Camaldule sống trong một tu viện biệt lập.)
    • L'ordre des camaldules a été fondé au XIe siècle. (Dòng tu Camaldule được thành lập vào thế kỷ XI.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La règle des camaldules": Quy tắc, luật lệ của dòng Camaldule.
    • La règle des camaldules mêlait vie érémitique et vie cénobitique. (Quy tắc của dòng Camaldule kết hợp giữa đời sống ẩn tu đời sống cộng đồng tu viện.)
Biến thể từ gần giống
  • Camaldule (adj, ít dùng): Thuộc về dòng Camaldule.

    • L'ordre camaldule. (Dòng tu Camaldule.)
  • Camaldolais/Camaldolese (n): Tên gọi khác của tu sĩ dòng Camaldule, thường dùng trong tiếng Anh/Ý.

Từ đồng nghĩa
  • Moine camaldule: Tu sĩ dòng Camaldule.
  • Ermite de l'ordre de Saint-Romuald: Ẩn sĩ của dòng Thánh Romuald.
camaldule

Un moine camaldule prie dans son monastère.

danh từ giống đực
  1. (sử học) tu sĩ dòng thánh -moan