camarguais

Học thuật
Thân thiện
camarguais

Un cheval camarguais galope librement dans les marais.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) vùng Camargue: Từ này mô tả những nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho vùng Camargue, một khu vực đầm lầy nổi tiếngmiền nam nước Pháp, gần cửa sông Rhône Địa Trung Hải.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le cheval camarguais est une race robuste et adaptée aux marais. (Ngựa Camarguemột giống ngựa khỏe mạnh thích nghi với vùng đầm lầy.)
    • La culture camarguaise est influencée par la vie pastorale. (Văn hóa vùng Camargue chịu ảnh hưởng bởi đời sống chăn thả gia súc.)
    • Nous avons visité un mas camarguais typique. (Chúng tôi đã thăm một trang trại điển hình của vùng Camargue.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng để mô tả các yếu tố đặc trưng của vùng, như cảnh quan, động vật (ngựa, trắng), nghề nghiệp (người chăn gia súc - ), kiến trúc truyền thống văn hóa của Camargue.
Biến thể từ gần giống
  • Camargue (danh từ riêng): Tên của vùng địa lý.
    • La Camargue est une région naturelle de France. (Camarguemột vùng tự nhiên của nước Pháp.)
  • Camarguais/Camarguaise (danh từ): Chỉ người sinh sốngvùng Camargue.
    • Les Camarguais sont fiers de leurs traditions. (Những người dân vùng Camargue tự hào về truyền thống của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể dùng cụm từ mô tả "de la Camargue" (của vùng Camargue) với nghĩa tương đương.
    • Le riz de la Camargue est réputé. (Gạo của vùng Camargue rất nổi tiếng.)
camarguais

Un cheval camarguais galope librement dans les marais.

tính từ
  1. (thuộc) vùng Ca-mác- (Pháp)