camarguais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) vùng Camargue: Từ này mô tả những gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc đặc trưng cho vùng Camargue, một khu vực đầm lầy nổi tiếng ở miền nam nước Pháp, gần cửa sông Rhône và Địa Trung Hải.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le cheval camarguais est une race robuste et adaptée aux marais. (Ngựa Camargue là một giống ngựa khỏe mạnh và thích nghi với vùng đầm lầy.)
- La culture camarguaise est influencée par la vie pastorale. (Văn hóa vùng Camargue chịu ảnh hưởng bởi đời sống chăn thả gia súc.)
- Nous avons visité un mas camarguais typique. (Chúng tôi đã thăm một trang trại điển hình của vùng Camargue.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng để mô tả các yếu tố đặc trưng của vùng, như cảnh quan, động vật (ngựa, bò trắng), nghề nghiệp (người chăn gia súc - ), kiến trúc và truyền thống văn hóa của Camargue.
Biến thể và từ gần giống
- Camargue (danh từ riêng): Tên của vùng địa lý.
- La Camargue est une région naturelle de France. (Camargue là một vùng tự nhiên của nước Pháp.)
- Camarguais/Camarguaise (danh từ): Chỉ người sinh sống ở vùng Camargue.
- Les Camarguais sont fiers de leurs traditions. (Những người dân vùng Camargue tự hào về truyền thống của họ.)
Từ đồng nghĩa
- Không có từ đồng nghĩa trực tiếp. Có thể dùng cụm từ mô tả "de la Camargue" (của vùng Camargue) với nghĩa tương đương.
- Le riz de la Camargue est réputé. (Gạo của vùng Camargue rất nổi tiếng.)
tính từ
- (thuộc) vùng Ca-mác-gơ (Pháp)