camaïeu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hội họa) Hình vẽ đơn sắc: Một tác phẩm nghệ thuật, thường là tranh vẽ hoặc bản in, chỉ sử dụng các sắc thái khác nhau của một màu duy nhất hoặc một dải màu hạn chế để tạo hình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- L'artiste a réalisé un magnifique camaïeu de bleus pour cette fresque. (Họa sĩ đã thực hiện một bức tranh đơn sắc tuyệt đẹp với các sắc xanh cho bức bích họa này.)
- Cette estampe est un camaïeu qui imite le style des dessins à la sanguine. (Bản in này là một tác phẩm đơn sắc mô phỏng phong cách của những bức vẽ bằng phấn đỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Travailler en camaïeu": Làm việc, sáng tác theo kỹ thuật đơn sắc.
- Pour ce projet, il a choisi de travailler en camaïeu de sépia. (Cho dự án này, anh ấy đã chọn làm việc theo kỹ thuật đơn sắc với màu nâu đen.)
"Effet de camaïeu": Hiệu ứng đơn sắc, thường dùng để mô tả một hình ảnh hoặc bố cục được xây dựng từ các biến thể tinh tế của cùng một tông màu.
- La photographie en noir et blanc crée un puissant effet de camaïeu. (Bức ảnh đen trắng tạo ra một hiệu ứng đơn sắc mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Grisaille (n.f): Một kỹ thuật hội họa đơn sắc sử dụng chủ yếu các sắc thái xám, thường để mô phỏng điêu khắc hoặc làm lớp nền.
- Monochrome (adj/n.m): (Tính từ) Đơn sắc; (Danh từ) Tác phẩm nghệ thuật đơn sắc. Đây là một thuật ngữ rộng hơn, bao hàm cả camaïeu.
Từ đồng nghĩa
- Monochrome (n.m): Tác phẩm đơn sắc.
- Dégradé (n.m): Sự chuyển sắc, dải màu chuyển sắc (nhấn mạnh đến sự chuyển tiếp giữa các sắc thái).
Các cụm từ liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verbs) đặc thù cho danh từ này trong tiếng Pháp)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "camaïeu")
danh từ giống đực
- (hội họa) hình vẽ đơn sắc