camée
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đá màu chạm nổi: Một loại đá quý hoặc bán quý có nhiều lớp màu khác nhau, được chạm khắc để tạo ra một hình ảnh nổi (chạm nổi) trên nền có màu tương phản. Thường dùng làm đồ trang sức hoặc trang trí.
- Camée: Tên gọi của loại đá hoặc đồ vật được chế tác theo kỹ thuật này.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Elle porte un magnifique camée en agate. (Cô ấy đeo một chiếc camée bằng mã não tuyệt đẹp.)
- Ce camée antique représente le profil d'une déesse. (Chiếc camée cổ này khắc họa chân dung một nữ thần.)
- La bague est ornée d'un camée en coquillage. (Chiếc nhân được trang trí bằng một camée làm từ vỏ sò.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Camée" có thể được dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ trong văn học hoặc phê bình nghệ thuật để chỉ một nhân vật hoặc một cảnh tượng được miêu tả một cách tinh tế và nổi bật, như được chạm khắc tỉ mỉ.
- L'auteur brosse le camée d'une société disparue. (Tác giả phác họa bức chân dung chạm nổi của một xã hội đã biến mất.)
Biến thể và từ gần giống
- Intaille (danh từ giống cái): Kỹ thuật chạm khắc ngược lại với "camée", tạo ra hình ảnh chìm (chạm chìm) trên đá quý.
- Gravure sur pierre (cụm danh từ): Khắc trên đá (nghệ thuật tổng quát hơn).
- Bas-relief (danh từ giống đực): Phù điêu, chạm nổi thấp (một kỹ thuật điêu khắc tương tự nhưng thường trên quy mô lớn hơn, như trên tường hoặc công trình kiến trúc).
Từ đồng nghĩa
- Pierre gravée en relief: Đá được khắc chạm nổi (cách diễn đạt mô tả).
- Bijou en pierre sculptée: Trang sức bằng đá chạm khắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "camée" một cách cố định.
danh từ giống đực
- đá màu chạm nổi
- Camé, camer