cambist

/'kæmbist/
Học thuật
Thân thiện
cambist

A cambist examines foreign banknotes at a currency exchange counter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người chuyên buôn bán hối phiếu, ngoại tệ: Một chuyên gia hoặc nhà kinh doanh trong lĩnh vực trao đổi tiền tệ, hối phiếu tỷ giá hối đoái. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh tài chính hoặc thương mại quốc tế.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The experienced cambist knew exactly when to buy and sell foreign currencies. (Người buôn bán hối phiếu giàu kinh nghiệm biết chính xác khi nào nên mua bán ngoại tệ.)
    • In the 19th century, a cambist was essential for international trade. (Vào thế kỷ 19, một nhà buôn ngoại tệ nhân tố thiết yếu cho thương mại quốc tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A skilled cambist": Một chuyên gia giỏi về hối đoái.
    • The bank employs a skilled cambist to manage its currency risks. (Ngân hàng thuê một chuyên gia hối đoái giỏi để quản lý rủi ro tiền tệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cambial (adj): (thuộc) hối phiếu, (thuộc) hối đoái.
    • Cambial regulations can be complex. (Các quy định về hối phiếu có thể rất phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Currency dealer: Nhà buôn tiền tệ.
  • Foreign exchange trader: Nhà giao dịch ngoại hối.
  • Money changer: Người đổi tiền.
Lưu ý

Từ "cambist" một thuật ngữ chuyên ngành, ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong ngữ cảnh hiện đại, các từ như "foreign exchange trader" hoặc "forex dealer" thường được sử dụng phổ biến hơn.

cambist

A cambist examines foreign banknotes at a currency exchange counter.

danh từ
  1. người chuyên buôn bán hối phiếu