cambodgien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Người Căm-pu-chia: Từ dùng để chỉ một người đàn ông hoặc con trai có quốc tịch hoặc nguồn gốc từ Căm-pu-chia.
- Ngôn ngữ Khmer: Từ dùng để chỉ ngôn ngữ chính thức của Căm-pu-chia, tức tiếng Khmer.
Tính từ:
- Thuộc về Căm-pu-chia: Từ dùng để mô tả những gì có liên quan đến đất nước, văn hóa, con người hoặc ngôn ngữ của Căm-pu-chia.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Mon voisin est un cambodgien très sympathique. (Hàng xóm của tôi là một người Căm-pu-chia rất thân thiện.)
- Il apprend le cambodgien à l'université. (Anh ấy đang học tiếng Khmer ở trường đại học.)
Tính từ:
- La cuisine cambodgienne est délicieuse. (Ẩm thực Căm-pu-chia rất ngon.)
- Nous avons visité un temple cambodgien. (Chúng tôi đã thăm một ngôi đền Căm-pu-chia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Le cambodgien ancien": Tiếng Khmer cổ, dùng trong nghiên cứu ngôn ngữ học lịch sử.
- Les inscriptions sur la pierre sont en cambodgien ancien. (Các dòng chữ trên đá được viết bằng tiếng Khmer cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Cambodgienne (danh từ giống cái): Người phụ nữ Căm-pu-chia.
- Elle est cambodgienne. (Cô ấy là người Căm-pu-chia.)
Cambodgien (tính từ giống đực số ít): Thuộc về Căm-pu-chia (dùng cho danh từ giống đực).
- Cambodgienne (tính từ giống cái số ít): Thuộc về Căm-pu-chia (dùng cho danh từ giống cái).
- Cambodgiens (tính từ giống đực số nhiều): Thuộc về Căm-pu-chia (dùng cho danh từ giống đực số nhiều).
- Cambodgiennes (tính từ giống cái số nhiều): Thuộc về Căm-pu-chia (dùng cho danh từ giống cái số nhiều).
Từ đồng nghĩa
- Khmer (danh từ & tính từ): Có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh để chỉ người, ngôn ngữ hoặc thuộc tính của Căm-pu-chia.
- La langue khmer. (Ngôn ngữ Khmer.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "cambodgien" một cách đặc thù.)
danh từ giống đực
- Căm-pu-chia