cambrement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự uốn cong, sự làm cong: Hành động hoặc kết quả của việc làm cho một vật thể có hình dạng cong hoặc vòm lên.
- Độ cong, độ vồng: Trạng thái hoặc đặc điểm của một vật đã bị uốn cong.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le cambrement du bois est nécessaire pour fabriquer ce meuble. (Việc uốn cong gỗ là cần thiết để chế tạo món đồ nội thất này.)
- On remarque un léger cambrement dans cette planche. (Người ta nhận thấy một độ cong nhẹ ở tấm ván này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cambrement du dos": độ cong/độ vồng của lưng.
- Un bon cambrement du dos est important pour certains mouvements de gymnastique. (Một độ cong lưng tốt là quan trọng cho một số động tác thể dục dụng cụ.)
Biến thể và từ gần giống
- Cambrage (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "cambrement", chỉ sự uốn cong.
- Cambrer (động từ): uốn cong, làm cong.
- Il faut cambrer cette tige de métal. (Cần phải uốn cong thanh kim loại này.)
- Cambré, cambrée (tính từ): có dạng cong, bị uốn cong.
- Une poutre cambrée. (Một cây xà cong.)
Từ đồng nghĩa
- Courbure: độ cong, đường cong.
- Arquement: sự uốn cong thành hình vòm.