cambrement

Học thuật
Thân thiện
cambrement

Le danseur exécute un cambrement élégant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự uốn cong, sự làm cong: Hành động hoặc kết quả của việc làm cho một vật thể hình dạng cong hoặc vòm lên.
    • Độ cong, độ vồng: Trạng thái hoặc đặc điểm của một vật đã bị uốn cong.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cambrement du bois est nécessaire pour fabriquer ce meuble. (Việc uốn cong gỗcần thiết để chế tạo món đồ nội thất này.)
    • On remarque un léger cambrement dans cette planche. (Người ta nhận thấy một độ cong nhẹtấm ván này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cambrement du dos": độ cong/độ vồng của lưng.
    • Un bon cambrement du dos est important pour certains mouvements de gymnastique. (Một độ cong lưng tốtquan trọng cho một số động tác thể dục dụng cụ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cambrage (danh từ giống đực): từ đồng nghĩa, cùng nghĩa với "cambrement", chỉ sự uốn cong.
  • Cambrer (động từ): uốn cong, làm cong.
    • Il faut cambrer cette tige de métal. (Cần phải uốn cong thanh kim loại này.)
  • Cambré, cambrée (tính từ): dạng cong, bị uốn cong.
    • Une poutre cambrée. (Một cây cong.)
Từ đồng nghĩa
  • Courbure: độ cong, đường cong.
  • Arquement: sự uốn cong thành hình vòm.
cambrement

Le danseur exécute un cambrement élégant.

danh từ giống đực
  1. như cambrage