cambric
/'keimbrik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vải lanh mịn: Một loại vải trắng mỏng, nhẹ và bền, thường được dệt từ sợi lanh hoặc bông.
- Khăn mùi xoa: Một chiếc khăn nhỏ, mỏng và trang nhã, thường được làm từ loại vải này.
Tính từ:
- Bằng vải lanh mịn: Được làm từ hoặc có đặc tính của loại vải cambric.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Her wedding dress was made of delicate cambric. (Váy cưới của cô ấy được làm từ vải lanh mịn tinh tế.)
- He offered her a cambric to dry her tears. (Anh ấy đưa cho cô một chiếc khăn mùi xoa để lau nước mắt.)
Tính từ:
- She wore a cambric blouse on the hot summer day. (Cô ấy mặc một chiếc áo cánh bằng vải lanh mịn vào ngày hè nóng nực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cambric tea": Một thức uống nhẹ, thường dành cho trẻ em, gồm chủ yếu là sữa nóng và một lượng rất nhỏ trà, đôi khi có đường, gọi tên theo loại vải mỏng manh.
- The nanny prepared a cup of cambric tea for the little girl. (Bảo mẫu pha một tách trà nhẹ cho cô bé.)
Biến thể và từ gần giống
- Batiste (n): Một loại vải cotton hoặc lanh mỏng và mịn tương tự, thường dùng cho áo sơ mi hoặc khăn.
- Lawn (n): Một loại vải mỏng làm từ cotton hoặc lanh, có độ cứng nhẹ, thường dùng cho trang phục mùa hè.
Từ đồng nghĩa
- Fine linen: Vải lanh mịn.
- Handkerchief linen: Vải lanh dùng làm khăn tay (chỉ loại vải mỏng, chất lượng cao).
danh từ
- vải lanh mịn
- khăn mùi xoa
tính từ
- bằng vải lanh mịn