cambridge

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Cambridge (thành phốAnh): Một thành phốphía đông nước Anh, nằm bên sông Cam, nổi tiếng với Đại học Cambridge.
    • Cambridge (thành phố ở Mỹ): Một thành phốtiểu bang Massachusetts, ngay phía bắc Boston, nơi Đại học Harvard Học viện Công nghệ Massachusetts (MIT).
    • Đại học Cambridge: Một trường đại học danh tiếngAnh, tọa lạc tại thành phố cùng tên.
dụ sử dụng
  • (Tôi luôn mơ ước được học tại Cambridge.)
  • ( ấy sống ở Cambridge, Massachusetts, gần Đại học Harvard.)
  • (Sông Cam chảy qua thành phố Cambridge.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cambridge blue": Màu xanh nhạt đặc trưng của Đại học Cambridge.

    • The team wore shirts in Cambridge blue. (Đội đã mặc áo màu xanh Cambridge.)
  • "Cambridge diet": Một chế độ ăn kiêng thương hiệu nguồn gốc từ Cambridge.

    • She followed the Cambridge diet to lose weight. ( ấy theo chế độ ăn kiêng Cambridge để giảm cân.)
Biến thể từ gần giống
  • Cambridgeshire (danh từ): HạtAnh, nơi thành phố Cambridge tọa lạc.

    • Cambridgeshire is known for its flat landscape. (Cambridgeshire nổi tiếng với cảnh quan bằng phẳng.)
  • Cambridgean (danh từ/tính từ): Người thuộc hoặc liên quan đến Cambridge.

    • He is a proud Cambridgean. (Anh ấy một người Cambridge đầy tự hào.)
Từ đồng nghĩa
  • Oxbridge (từ ghép): Thuật ngữ chỉ hai trường đại học Oxford Cambridge.
  • University of Cambridge: Tên chính thức của Đại học Cambridge.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Cambridge".

Thành ngữ liên quan
  • "Cambridge or Oxford": Thành ngữ chỉ sự lựa chọn giữa hai trường đại học hàng đầu nước Anh.
    • He had to decide between Cambridge or Oxford for his degree. (Anh ấy phải quyết định giữa Cambridge hay Oxford cho bằng cấp của mình.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "cambridge"

cambridge
A student cycles past the historic colleges in Cambridge.