cambriolage

Học thuật
Thân thiện
cambriolage

Un homme signale un cambriolage au poste de police.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự ăn trộm, vụ trộm: Hành động xâm nhập trái phép vào một tòa nhà, thườngnhà ở, với mục đích đánh cắp tài sản.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le cambriolage a eu lieu pendant la nuit. (Vụ trộm đã xảy ra vào ban đêm.)
    • La police enquête sur un cambriolage dans ce quartier. (Cảnh sát đang điều tra một vụ trộm trong khu phố này.)
    • Ils ont été victimes d'un cambriolage. (Họ đã là nạn nhân của một vụ trộm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cambriolage par effraction": vụ trộm đột nhập bằng cách phá khóa, đập vỡ cửa...

    • Le cambriolage par effraction est un délit grave. (Vụ trộm đột nhậpmột tội phạm nghiêm trọng.)
  • "tentative de cambriolage": hành vi cố gắng, toan tính đột nhập để trộm cắp.

    • Il a été arrêté pour tentative de cambriolage. (Anh ta đã bị bắt toan tính trộm cắp.)
Biến thể từ gần giống
  • Cambrioler (động từ): đột nhập để ăn trộm.

    • Leur maison a été cambriolée. (Nhà của họ đã bị đột nhập trộm cắp.)
  • Cambrioleur/Cambrioleuse (danh từ): kẻ trộm, tên trộm đột nhập.

    • Les cambrioleurs ont pris la fuite. (Những tên trộm đã bỏ chạy.)
Từ đồng nghĩa
  • Vol avec effraction: trộm cắp đột nhập (cách nói trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản pháp lý).
  • Introduction par effraction: sự đột nhập (nhấn mạnh hành vi xâm nhập).
Các cụm từ liên quan
  • Commettre un cambriolage: phạm tội trộm cắp đột nhập.

    • Il a commis plusieurs cambriolages. (Hắn đã phạm nhiều vụ trộm đột nhập.)
  • Être victime d'un cambriolage: là nạn nhân của một vụ trộm.

    • Malheureusement, beaucoup de gens sont victimes de cambriolage. (Thật không may, nhiều ngườinạn nhân của trộm cắp.)
Thành ngữ liên quan
cambriolage

Un homme signale un cambriolage au poste de police.

danh từ giống đực
  1. sự ăn trộm
  2. vụ trộm