cambrousard
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nông dân: Từ thông tục, đôi khi mang sắc thái hơi khinh miệt hoặc châm biếm, dùng để chỉ một người sống ở nông thôn, làm nghề nông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les cambrousards sont venus vendre leurs produits au marché. (Những người nông dân đã đến bán sản phẩm của họ ở chợ.)
- Il se moquait un peu de ses manières de cambrousard. (Anh ta chế nhạo một chút về những cử chỉ kiểu nhà quê của hắn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường được dùng trong ngôn ngữ nói, không trang trọng. Nó có thể hàm ý người nói coi thường hoặc đùa cợt về sự quê mùa, thiếu tinh tế của người từ nông thôn.
Biến thể và từ gần giống
- Campagnard (danh từ giống đực): Người nông thôn, người nhà quê (ít mang sắc thái châm biếm hơn ).
- Paysan (danh từ giống đực): Nông dân (từ trung tính, chỉ nghề nghiệp).
Từ đồng nghĩa
- Péquenaud (danh từ giống đực, thông tục): Nhà quê, người quê mùa (cũng mang sắc thái khinh miệt).
- Bouseux (danh từ giống đực, thông tục): Nhà quê (nghĩa rất khinh miệt, xuất phát từ "bouse" - phân bò).
Từ trái nghĩa
- Citadin (danh từ giống đực): Người thành thị.
- Parigot (danh từ giống đực, thông tục): Dân Paris.
danh từ giống đực
- (thông tục) nông dân