cambrousse

Học thuật
Thân thiện
cambrousse

La famille part en vacances à la cambrousse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Thôn quê, nông thôn (cách nói thông tục): Từ "cambrousse" là một từ lóng, cách nói thân mật hoặc hơi khinh miệt để chỉ vùng nông thôn, vùng quê hẻo lánh, xa xôi so với thành phố.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il habite en pleine cambrousse. (Anh ấy sốngtận vùng quê sâu.)
    • Après Paris, retourner dans la cambrousse, c'est un choc ! (Sau Paris, việc trở về vùng nông thônmột sốc!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "perdu en pleine cambrousse": lạctận vùng quê hẻo lánh.

    • Le village est perdu en pleine cambrousse. (Ngôi làng nằm lọt thỏm giữa vùng quê hẻo lánh.)
  • "la cambrousse profonde": vùng nông thôn sâu, rất xa xôi.

    • Ils viennent de la cambrousse profonde. (Họ đến từ vùng quê sâu thẳm.)
Biến thể từ gần giống
  • Campagne (n.f): nông thôn, miền quê (từ trung lập phổ biến hơn).

    • Je préfère la tranquillité de la campagne. (Tôi thích sự yên tĩnh của miền quê.)
  • Bled (n.m): từ lóng khác có nghĩa tương tự "cambrousse", chỉ làng quê, nơi hẻo lánh.

    • Il est coincé dans un bled paumé. (Anh ta bị kẹtmột làng quê hẻo lánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Province (n.f): tỉnh, các vùng ngoài thủ đô Paris (đôi khi mang sắc thái tương tự).
  • Pays (n.m): vùng, xứ (trong ngữ cảnh "en pays profond" - vùng sâu vùng xa).
Lưu ý sử dụng
  • "Cambrousse" là một từ thông tục (familier), thường mang sắc thái hơi khinh miệt hoặc hài hước. không phù hợp để sử dụng trong văn phong trang trọng hoặc khi muốn thể hiện sự tôn trọng đối với vùng nông thôn.
  • Từ này thường được dùng bởi người thành phố khi nói về nông thôn một cách châm biếm.
cambrousse

La famille part en vacances à la cambrousse.

danh từ giống cái
  1. (thông tục) thôn quê, nông thôn