cameleer
/,kæmi'liə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người chăn lạc đà, người nuôi lạc đà: Một người có công việc là chăn dắt, chăm sóc và điều khiển lạc đà, thường ở các vùng sa mạc hoặc khí hậu khô cằn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The experienced cameleer guided the caravan across the vast desert. (Người chăn lạc đà giàu kinh nghiệm dẫn đoàn lữ hành băng qua sa mạc mênh mông.)
- He learned the skills of a cameleer from his father. (Anh ấy học kỹ năng của một người chăn lạc đà từ cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Master cameleer": người chăn lạc đà bậc thầy, rất giỏi và có nhiều kinh nghiệm.
- The tribe respected the master cameleer for his deep knowledge of the desert. (Bộ tộc kính trọng người chăn lạc đà bậc thầy vì kiến thức sâu rộng của ông về sa mạc.)
Biến thể và từ gần giống
- Camel driver (n): người điều khiển lạc đà, người lái lạc đà. (Từ đồng nghĩa phổ biến hơn với "cameleer").
- Camel herder (n): người chăn dắt lạc đà. (Nhấn mạnh vào việc chăn giữ đàn lạc đà).
Từ đồng nghĩa
- Camel driver: người điều khiển lạc đà.
- Camel herder: người chăn dắt lạc đà.