camellia

/kə'mi:ljə/
Học thuật
Thân thiện
camellia

A pink camellia blooms in the garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây hoa trà: Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thường xanh, nguồn gốc từ Đông Á, được trồng phổ biến những bông hoa đẹp, thường màu trắng, hồng hoặc đỏ.
    • Hoa trà: Bông hoa của cây camellia, thường lớn, nhiều cánh rất được ưa chuộng trong nghệ thuật trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The garden is famous for its collection of rare camellias. (Khu vườn nổi tiếng với bộ sưu tập các loại cây hoa trà quý hiếm.)
    • She wore a beautiful white camellia in her hair. ( ấy cài một bông hoa trà trắng tuyệt đẹp trên tóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Camellia sinensis": Tên khoa học của cây trà, loài cây được dùng để sản xuất trà (chè).
    • The tea we drink comes from the leaves of Camellia sinensis. (Loại trà chúng ta uống được làm từ của cây Camellia sinensis.)
Biến thể từ gần giống
  • Tea plant: Cây trà (một loài cụ thể của chi Camellia).
  • Japanese camellia (Camellia japonica): Một loài camellia phổ biến, thường được gọi là hoa trà Nhật Bản.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp trong tiếng Việt. Từ này thường được gọi chính xác "cây hoa trà" hoặc "hoa trà".
camellia

A pink camellia blooms in the garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây hoa trà

Từ có nhắc đến "camellia"