camelopard

/'kæmiləpɑ:d/
Học thuật
Thân thiện
camelopard

A camelopard stands gracefully on the African savannah.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Động vật học) Hươu cao cổ: Tên gọi cổ hoặc ít phổ biến hơn cho loài động vật cao nhất trên cạn, cổ chân rất dài, lông màu vàng với các đốm nâu, sốngcác vùng xavan châu Phi. Từ này bắt nguồn từ sự kết hợp trong tiếng Latinh giữa "camelus" (lạc đà) "pardus" (báo), người xưa cho rằng hình dáng giống lạc đà bộ lông đốm giống báo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In medieval texts, the exotic animal was often called a camelopard. (Trong các văn bản thời Trung Cổ, loài động vật kỳ lạ này thường được gọi là hươu cao cổ.)
    • The word camelopard is rarely used in modern biology. (Từ camelopard hiếm khi được dùng trong sinh học hiện đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sử dụng trong văn chương hoặc lịch sử: Từ này chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ, sách lịch sử tự nhiên, hoặc với sắc thái cổ kính, trang trọng.
    • Heraldic symbols sometimes feature the camelopard. (Các biểu tượng huy hiệu đôi khi hình hươu cao cổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Giraffe (n): Tên gọi phổ biến hiện đại cho "hươu cao cổ". Đây từ được sử dụng rộng rãi trong ngôn ngữ hàng ngày khoa học.
  • Giraffa camelopardalis (n): Tên khoa học đầy đủ của loài hươu cao cổ.
Từ đồng nghĩa
  • Giraffe: hươu cao cổ (từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp).
camelopard

A camelopard stands gracefully on the African savannah.

danh từ
  1. (động vật học) hươu cao cổ

Từ đồng nghĩa