giraffe

/dʤi'rɑ:f/
Học thuật
Thân thiện
giraffe

A giraffe stretches its long neck to eat leaves from a tall acacia tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hươu cao cổ: Một loài động vật lớn, sống trên các đồng cỏ (xavan) ở châu Phi, được biết đến với chiếc cổ đôi chân rất dài, cùng bộ lông các đốm màu nâu trên nền vàng nhạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The giraffe is the tallest land animal in the world. (Hươu cao cổ loài động vật trên cạn cao nhất thế giới.)
    • We saw a herd of giraffes eating leaves from the acacia trees. (Chúng tôi thấy một đàn hươu cao cổ đang ăn từ những cây keo.)
    • A baby giraffe is called a calf. (Một con hươu cao cổ con được gọi là một con .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to stick one's neck out like a giraffe": (thành ngữ ẩn dụ, ít phổ biến) liều lĩnh, mạo hiểm hoặc thu hút sự chú ý không cần thiết, giống như việc hươu cao cổ thò cổ ra.
    • He really stuck his neck out like a giraffe when he defended that unpopular opinion. (Anh ta thực sự đã liều lĩnh khi bảo vệ quan điểm không được ủng hộ đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Giraffid (adj): (thuộc họ) Hươu cao cổ. (Thuật ngữ khoa học).
  • Giraffine (adj): (giống, đặc điểm của) Hươu cao cổ. (Thuật ngữ khoa học).
Từ đồng nghĩa
  • Camelopard: (cổ, hiếm dùng) Tên gọi của hươu cao cổ, bắt nguồn từ niềm tin rằng sự kết hợp giữa lạc đà báo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho danh từ này)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "giraffe" trong tiếng Anh. Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen.)

giraffe

A giraffe stretches its long neck to eat leaves from a tall acacia tree.

danh từ
  1. (động vật học) hươu cao c

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "giraffe"