cameloter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Bán hàng xấu, hàng rẻ tiền, kém chất lượng: Hành động bán những món đồ tầm thường, không có giá trị, thường được làm một cách cẩu thả hoặc nhằm lừa gạt người mua.
- Làm đồ xấu, sản xuất hàng kém chất lượng: Hành động chế tạo hoặc sản xuất ra những sản phẩm chất lượng thấp, vô giá trị.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Il a passé l'été à cameloter sur les marchés aux puces. (Anh ấy đã dành cả mùa hè để bán hàng rác trên các chợ trời.)
- Cette usine ne fait plus que cameloter depuis le changement de direction. (Nhà máy này giờ chỉ sản xuất toàn hàng xấu kể từ khi thay đổi ban lãnh đạo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cameloter dans son coin": tự mình làm những thứ vô giá trị, tầm thường một cách âm thầm.
- Il préfère cameloter dans son coin plutôt que de chercher un vrai travail. (Anh ta thích tự mình làm mấy thứ vớ vẩn hơn là đi tìm một công việc thực sự.)
Biến thể và từ gần giống
- Camelote (danh từ giống cái): hàng xấu, hàng rác, đồ vô giá trị.
- Ce magasin ne vend que de la camelote. (Cửa hàng này chỉ bán toàn hàng rác.)
- Camelot (danh từ giống đực): người bán hàng rong, thường bán hàng xấu hoặc báo chí.
- Le camelot criait pour attirer les clients. (Người bán hàng rong đang rao to để thu hút khách hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Bricoler (trong ngữ cảnh này): làm việc tạm bợ, không chuyên nghiệp.
- Bidouiller (thông tục): làm, sửa chữa một cách cẩu thả, tạm bợ.
Từ trái nghĩa
- Fabriquer de la qualité: sản xuất hàng chất lượng.
- Vendre du haut de gamme: bán hàng cao cấp.
nội động từ
- bán hàng xấu; làm đồ xấu