camelry
/'kæməlri/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- (Quân sự) Đội quân cưỡi lạc đà: Từ này dùng để chỉ một đơn vị quân đội, thường là kỵ binh, mà phương tiện di chuyển chính là lạc đà.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The desert patrol was carried out by the camelry. (Việc tuần tra sa mạc được thực hiện bởi đội quân cưỡi lạc đà.)
- Historically, camelry was crucial for warfare in arid regions. (Về mặt lịch sử, đội quân lạc đà rất quan trọng cho chiến tranh ở các vùng khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A regiment of camelry": Một trung đoàn kỵ binh lạc đà.
- The empire maintained a formidable regiment of camelry. (Đế chế duy trì một trung đoàn kỵ binh lạc đà đáng gờm.)
Biến thể và từ gần giống
- Camel corps (n): Quân đoàn lạc đà (cùng nghĩa với "camelry").
- Cavalry (n): Kỵ binh (nói chung, thường cưỡi ngựa).
- Camel (n): Con lạc đà.
Từ đồng nghĩa
- Camel corps: Quân đoàn lạc đà.
- Desert cavalry: Kỵ binh sa mạc (mô tả chức năng tương tự).
danh từ
- (quân sự) đội quân cưỡi lạc đà