camelry

/'kæməlri/
Học thuật
Thân thiện
camelry

A line of camelry advances across the desert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • (Quân sự) Đội quân cưỡi lạc đà: Từ này dùng để chỉ một đơn vị quân đội, thường kỵ binh, phương tiện di chuyển chính lạc đà.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The desert patrol was carried out by the camelry. (Việc tuần tra sa mạc được thực hiện bởi đội quân cưỡi lạc đà.)
    • Historically, camelry was crucial for warfare in arid regions. (Về mặt lịch sử, đội quân lạc đà rất quan trọng cho chiến tranhcác vùng khô cằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A regiment of camelry": Một trung đoàn kỵ binh lạc đà.
    • The empire maintained a formidable regiment of camelry. (Đế chế duy trì một trung đoàn kỵ binh lạc đà đáng gờm.)
Biến thể từ gần giống
  • Camel corps (n): Quân đoàn lạc đà (cùng nghĩa với "camelry").
  • Cavalry (n): Kỵ binh (nói chung, thường cưỡi ngựa).
  • Camel (n): Con lạc đà.
Từ đồng nghĩa
  • Camel corps: Quân đoàn lạc đà.
  • Desert cavalry: Kỵ binh sa mạc (mô tả chức năng tương tự).
camelry

A line of camelry advances across the desert.

danh từ
  1. (quân sự) đội quân cưỡi lạc đà