camerlingue
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Giáo chủ thị thần: Một chức vụ cao cấp trong Giáo triều Rôma, thường là một Hồng y, chịu trách nhiệm quản lý tài sản và tài chính của Tòa Thánh, đặc biệt trong thời kỳ trống tòa (sede vacante) giữa hai triều đại giáo hoàng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le camerlingue est chargé de l'administration des biens du Saint-Siège pendant la vacance du siège apostolique. (Giáo chủ thị thần chịu trách nhiệm quản lý tài sản của Tòa Thánh trong thời kỳ trống tòa.)
- Le cardinal a été nommé camerlingue par le pape. (Vị Hồng y đã được giáo hoàng bổ nhiệm làm giáo chủ thị thần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Camerlingue de la Sainte Église romaine": Danh hiệu đầy đủ của chức vụ này, nhấn mạnh phạm vi quyền hạn trong Giáo hội Công giáo Rôma.
- Le titre officiel est "Camerlingue de la Sainte Église romaine". (Danh hiệu chính thức là "Giáo chủ thị thần của Thánh điện Rôma".)
Biến thể và từ gần giống
- Camerlingat (danh từ giống đực): Chức vụ, nhiệm kỳ hoặc văn phòng của giáo chủ thị thần.
- Son camerlingat a coïncidé avec une période de transition importante. (Nhiệm kỳ giáo chủ thị thần của ông trùng với một giai đoạn chuyển tiếp quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Chambrier (danh từ giống đực): Một từ cổ hơn, ít dùng, cũng để chỉ chức vụ này.
- Administrateur des biens du Saint-Siège: Người quản lý tài sản Tòa Thánh (cụm từ mô tả chức năng).
danh từ giống đực
- giáo chủ thị thần