camerounais

Học thuật
Thân thiện
camerounais

Un Camerounais joue du tam-tam lors d'une fête traditionnelle.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) Cam--run: Từ dùng để chỉ bất cứ điều nguồn gốc, liên quan đến hoặc mang đặc điểm của quốc gia Cam--run (Cameroon).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La cuisine camerounaise est très variée. (Ẩm thực Cam--run rất đa dạng.)
    • Il est un artiste camerounais très célèbre. (Ông ấymột nghệ sĩ Cam--run rất nổi tiếng.)
    • Nous avons étudié l'histoire camerounaise. (Chúng tôi đã nghiên cứu lịch sử Cam--run.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Danh từ hóa: Khi được dùng như một danh từ, "un Camerounais/une Camerounaise" chỉ người đến từ Cam--run.
    • Plusieurs Camerounais vivent à l'étranger. (Nhiều người Cam--run sốngnước ngoài.)
Biến thể từ gần giống
  • Camerounais/Camerounaise (n): Người Cam--run (danh từ chỉ người).
    • Elle est Camerounaise. ( ấyngười Cam--run.)
  • Cameroun (n.m): Tên quốc gia Cam--run.
Từ đồng nghĩa
  • Du Cameroun: (Thuộc) Cam--run (cụm từ đồng nghĩa, ít dùng hơn).
camerounais

Un Camerounais joue du tam-tam lors d'une fête traditionnelle.

tính từ
  1. (thuộc) Cam--run