camerounais
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Thuộc) Cam-mơ-run: Từ dùng để chỉ bất cứ điều gì có nguồn gốc, liên quan đến hoặc mang đặc điểm của quốc gia Cam-mơ-run (Cameroon).
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La cuisine camerounaise est très variée. (Ẩm thực Cam-mơ-run rất đa dạng.)
- Il est un artiste camerounais très célèbre. (Ông ấy là một nghệ sĩ Cam-mơ-run rất nổi tiếng.)
- Nous avons étudié l'histoire camerounaise. (Chúng tôi đã nghiên cứu lịch sử Cam-mơ-run.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Danh từ hóa: Khi được dùng như một danh từ, "un Camerounais/une Camerounaise" chỉ người đến từ Cam-mơ-run.
- Plusieurs Camerounais vivent à l'étranger. (Nhiều người Cam-mơ-run sống ở nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Camerounais/Camerounaise (n): Người Cam-mơ-run (danh từ chỉ người).
- Elle est Camerounaise. (Cô ấy là người Cam-mơ-run.)
- Cameroun (n.m): Tên quốc gia Cam-mơ-run.
Từ đồng nghĩa
- Du Cameroun: (Thuộc) Cam-mơ-run (cụm từ đồng nghĩa, ít dùng hơn).
tính từ
- (thuộc) Cam-mơ-run