camion-citerne

Học thuật
Thân thiện
camion-citerne

Un camion-citerne transporte du carburant vers une station-service.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Xe tải bồn, xe chở chất lỏng: Một loại xe tải được trang bị một bồn chứa lớn, hình trụ, dùng để vận chuyển các chất lỏng số lượng lớn như xăng dầu, rượu, sữa, nước hoặc hóa chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Un camion-citerne a livré du carburant à la station-service. (Một chiếc xe tải bồn đã giao nhiên liệu đến trạm xăng.)
    • Le vin est transporté par camion-citerne jusqu'à l'embouteillage. (Rượu vang được vận chuyển bằng xe bồn đến nhà máy đóng chai.)
    • En cas d'incendie, les pompiers utilisent parfois un camion-citerne pour l'eau. (Trong trường hợp hỏa hoạn, lính cứu hỏa đôi khi sử dụng xe chở nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Conduire un camion-citerne": Lái một chiếc xe tải bồn.

    • Il faut un permis spécial pour conduire un camion-citerne. (Cần bằng lái đặc biệt để lái xe tải bồn.)
  • "Le déchargement d'un camion-citerne": Việc xả/dỡ hàng từ một xe tải bồn.

    • Le déchargement du camion-citerne doit se faire avec précaution. (Việc xả hàng từ xe bồn phải được thực hiện một cách thận trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Citerne (danh từ giống cái): Bồn chứa, thùng chứa chất lỏng.

    • Une citerne d'eau de pluie. (Một bồn chứa nước mưa.)
  • Camion (danh từ giống đực): Xe tải.

    • Un camion de livraison. (Một chiếc xe tải giao hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Poids lourd citerne: Xe tải hạng nặng bồn chứa.
  • Semi-remorque citerne: Xe moóc bồn (thườngphần -moóc của xe đầu kéo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "camion-citerne")

camion-citerne

Un camion-citerne transporte du carburant vers une station-service.

danh từ giống đực
  1. ô két (chở dầu, rượu...)