camionnage

Học thuật
Thân thiện
camionnage

Un camionnage transporte des marchandises vers l'entrepôt.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự chở bằng xe tải: Hành động vận chuyển hàng hóa bằng xe tải.
    • Giá tiền chuyến xe tải: Chi phí phải trả cho một chuyến vận chuyển hàng hóa bằng xe tải.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le camionnage de ces marchandises est interdit la nuit. (Việc chở những hàng hóa này bằng xe tải bị cấm vào ban đêm.)
    • Le camionnage jusqu'à Lyon coûte 500 euros. (Giá tiền chuyến xe tải tới Lyon là 500 euro.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Société de camionnage": công ty vận tải đường bộ (bằng xe tải).
    • Il travaille pour une grande société de camionnage. (Anh ấy làm việc cho một công ty vận tải đường bộ lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Camionneur (danh từ giống đực): tài xế xe tải, người chở hàng bằng xe tải.

    • Les camionneurs font un métier difficile. (Những tài xế xe tải làm một nghề vất vả.)
  • Camion (danh từ giống đực): xe tải.

    • Un gros camion a bloqué la route. (Một chiếc xe tải lớn đã chặn đường.)
Từ đồng nghĩa
  • Transport routier: vận tải đường bộ.
  • Fret routier: vận chuyển hàng hóa đường bộ.
camionnage

Un camionnage transporte des marchandises vers l'entrepôt.

danh từ giống đực
  1. sự chở bằng xe tải
  2. giá tiền chuyến xe tải