camomille
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cúc cam: Một loại thực vật có hoa, thường có hoa màu trắng với nhụy vàng, thuộc họ Cúc (Asteraceae). Loại cây này thường được sử dụng để pha trà hoặc làm thuốc vì có tính chất làm dịu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Je bois une infusion de camomille le soir pour me détendre. (Tôi uống một tách trà cúc cam vào buổi tối để thư giãn.)
- Les fleurs de camomille sont souvent séchées pour un usage médicinal. (Hoa cúc cam thường được phơi khô để sử dụng làm thuốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thé à la camomille": trà cúc cam, một loại trà thảo mộc.
- Le thé à la camomille est réputé pour ses vertus apaisantes. (Trà cúc cam nổi tiếng với công dụng làm dịu thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Camomille romaine (n.f): Cúc la mã, một loại camomille cụ thể có tên khoa học là .
- La camomille romaine est souvent utilisée en aromathérapie. (Cúc la mã thường được sử dụng trong liệu pháp mùi hương.)
Từ đồng nghĩa
- Matricaire (n.f): Tên gọi khác của một số loài cúc cam, dựa trên tên chi thực vật .
- Camomille allemande (n.f): Cúc cam Đức, chỉ loài .
danh từ giống cái
- (thực vật học) cúc cam