camouflet

Học thuật
Thân thiện
camouflet

Un soldat découvre un camouflet enfoui dans la terre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • mìn (quân sự): Một loại mìn hoặc thiết bị nổ được đặt ngầm dưới đất, thường dùng trong chiến tranh hầm hào để phá hủy công sự hoặc đường hầm của đối phương.
    • Điều lăng nhục, sự sỉ nhục (thân mật): Một hành động hoặc lời nói làm tổn thương danh dự, khiến ai đó cảm thấy bẽ mặt xấu hổ.
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa quân sự:
    • Les soldats ont placé un camouflet sous la tranchée ennemie. (Những người lính đã đặt mộtmìn bên dưới chiến hào của địch.)
  • Nghĩa lăng nhục:
    • Son refus public fut un véritable camouflet pour le candidat. (Sự từ chối công khai của ấymột điều lăng nhục thực sự đối với ứng viên.)
    • Recevoir un camouflet est très humiliant. (Bị lăng nhụcđiều rất nhục nhã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Recevoir un camouflet": Bị lăng nhục, bị sỉ nhục.
    • Le ministre a reçu un camouflet de la part de la presse. (Vị bộ trưởng đã bị giới báo chí lăng nhục.)
  • "Infliger un camouflet à quelqu'un": Gây ra điều lăng nhục cho ai đó.
    • Il lui a infligé un camouflet en refusant son invitation devant tout le monde. (Anh ta đã gây cho ấy một điều nhục nhã bằng cách từ chối lời mời của trước mặt mọi người.)
Biến thể từ gần giống
  • Camouflage (danh từ giống đực): Sự ngụy trang, sự che giấu. (Lưu ý: Từ này cách viết gần giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác).
  • Affront (danh từ giống đực): Sự xúc phạm, sự lăng mạ. (Từ gần nghĩa với nghĩa lăng nhục của "camouflet").
  • Mine (danh từ giống cái): Mìn, quả mìn. (Từ gần nghĩa với nghĩa quân sự của "camouflet").
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens militaire (ổ mìn):
    • Mine souterraine: Mìn ngầm.
  • Pour le sens d'insulte (lăng nhục):
    • Affront: Sự xúc phạm.
    • Humiliation: Sự làm nhục, sự sỉ nhục.
    • Soufflet: Cái tát (nghĩa bóng: sự xúc phạm).
Thành ngữ liên quan
  • "Avalez le camouflet": Nuốt nhục, chấp nhận sự lăng nhục không phản ứng lại.
    • Il a avaler le camouflet pour garder son emploi. (Anh ta đã phải nuốt nhục để giữ công việc của mình.)
camouflet

Un soldat découvre un camouflet enfoui dans la terre.

danh từ giống đực
  1. (quân sự) ổ mìn
  2. (thân mật) điều lăng nhục
    • Recevoir un camouflet
      bị lăng nhục