camp meeting
Danh từ:
- Buổi họp mặt tôn giáo ngoài trời: "camp meeting" là một buổi họp mặt tôn giáo (thường mang tính truyền giáo) được tổ chức trong một cái lều lớn hoặc ngoài trời, kéo dài vài ngày. Các buổi họp này thường bao gồm cầu nguyện, giảng đạo, và hát thánh ca, nhằm mục đích khơi dậy đức tin và kết nối cộng đồng tín hữu.
- (Cộng đồng đã tụ họp cho một buổi họp mặt tôn giáo ngoài trời trên cánh đồng vào mùa hè năm ngoái.)
- (Nhiều gia đình đã đi từ xa đến để tham dự buổi họp mặt tôn giáo kéo dài một tuần.)
"to hold a camp meeting": tổ chức một buổi họp mặt tôn giáo ngoài trời.
The church decided to hold a camp meeting in the forest to attract more believers. (Nhà thờ quyết định tổ chức một buổi họp mặt tôn giáo trong rừng để thu hút thêm tín đồ.)"to attend a camp meeting": tham dự một buổi họp mặt tôn giáo ngoài trời.
She attended her first camp meeting at the age of ten. (Cô ấy tham dự buổi họp mặt tôn giáo ngoài trời đầu tiên vào năm mười tuổi.)
Camp (danh từ): trại, nơi cắm trại.
They set up a camp near the river. (Họ dựng trại gần con sông.)Meeting (danh từ): cuộc họp, buổi họp mặt.
The meeting was held in the town hall. (Cuộc họp được tổ chức tại tòa thị chính.)
Revival meeting: buổi họp mặt phục hưng tôn giáo (thường nhấn mạnh vào việc khơi dậy đức tin).
The revival meeting attracted thousands of participants. (Buổi họp mặt phục hưng đã thu hút hàng ngàn người tham gia.)Outdoor worship: buổi thờ phượng ngoài trời.
The outdoor worship was held under a large tent. (Buổi thờ phượng ngoài trời được tổ chức dưới một cái lều lớn.)
Camp out: cắm trại ngoài trời (thường là ngủ qua đêm).
They decided to camp out during the camp meeting. (Họ quyết định cắm trại ngoài trời trong suốt buổi họp mặt tôn giáo.)Meet up: gặp gỡ, tụ họp.
Families would meet up at the camp meeting every year. (Các gia đình thường gặp gỡ tại buổi họp mặt tôn giáo mỗi năm.)
To make a meeting: tổ chức một cuộc họp.
They made a camp meeting to spread the gospel. (Họ tổ chức một buổi họp mặt tôn giáo để truyền bá phúc âm.)To be in camp: ở trong trại (thường dùng trong bối cảnh quân đội hoặc cắm trại).
The believers were in camp for the entire week of the meeting. (Các tín đồ ở trong trại suốt cả tuần của buổi họp mặt.)