camp-meeting
/'kæmp,mi:tiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Buổi hội họp tôn giáo ngoài trời: Một cuộc tụ họp tôn giáo kéo dài nhiều ngày, thường được tổ chức ở vùng nông thôn hoặc ngoài trời, nơi mọi người cắm trại để tham dự. Đây là một truyền thống tôn giáo đặc trưng, phổ biến tại Mỹ vào thế kỷ 18 và 19.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The revivalist preacher spoke to thousands at the camp-meeting. (Nhà truyền đạo phục hưng đã thuyết giảng cho hàng ngàn người tại buổi hội họp ngoài trời.)
- Families would travel for miles to attend the annual camp-meeting. (Các gia đình sẽ di chuyển hàng dặm để tham dự buổi hội họp tôn giáo ngoài trời hàng năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to hold a camp-meeting": tổ chức một buổi hội họp tôn giáo ngoài trời.
- The church decided to hold a camp-meeting in the forest clearing. (Nhà thờ quyết định tổ chức một buổi hội họp tôn giáo ngoài trời ở bãi đất trống trong rừng.)
"camp-meeting grounds": khu đất dùng để tổ chức các buổi hội họp tôn giáo ngoài trời.
- The old camp-meeting grounds are now a historical site. (Khu đất tổ chức các buổi hội họp tôn giáo ngoài trời ngày xưa giờ đã trở thành một di tích lịch sử.)
Biến thể và từ gần giống
- Camp (n): trại, nơi cắm trại. (Đây là một từ riêng biệt, không phải biến thể của "camp-meeting").
- Meeting (n): cuộc họp, buổi gặp mặt. (Đây là một từ riêng biệt, không phải biến thể của "camp-meeting").
Từ đồng nghĩa
- Religious revival meeting: buổi họp phục hưng tôn giáo (một cụm từ mô tả gần nghĩa).
- Open-air religious gathering: cuộc tụ họp tôn giáo ngoài trời.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "camp-meeting". Thuật ngữ này chủ yếu được dùng như một danh từ riêng để chỉ một sự kiện tôn giáo lịch sử cụ thể.
danh từ
- (tôn giáo), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) buổi hội họp ở ngoài trời