camp-chair

/'kæmp'tʃeə/ Cách viết khác : (camp-stool) /'kæmpstu:l/
Học thuật
Thân thiện
camp-chair

A family sets up their camp-chairs around the fire.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế xếp, ghế gấp: Một loại ghế nhẹ, thường được làm từ vải hoặc da căng trên một khung kim loại hoặc gỗ có thể gấp gọn lại, được thiết kế để dễ dàng mang theo sử dụng ngoài trời, trong các chuyến cắm trại, ngoại hoặc các sự kiện tạm thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We packed a camp-chair for each person going on the picnic. (Chúng tôi đóng gói một ghế xếp cho mỗi người tham gia chuyến ngoại.)
    • He unfolded his camp-chair and sat by the lake to enjoy the view. (Anh ấy mở ghế gấp của mình ra ngồi bên hồ để ngắm cảnh.)
    • The audience brought their own camp-chairs to the outdoor concert. (Khán giả mang theo ghế xếp của riêng họ đến buổi hòa nhạc ngoài trời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh phiêu lưu, giải trí ngoài trời hoặc các tình huống cần đồ đạc di động, tạm thời. nhấn mạnh tính chất tiện lợi khả năng di chuyển.
Biến thể từ gần giống
  • Camp-stool (n): Một biến thể khác của "camp-chair", thường chỉ loại ghế xếp nhỏ, đơn giản hơn, có thể giống ghế đẩu có thể gấp được.
  • Folding chair (n): Ghế xếp. Đây thuật ngữ chung phổ biến hơn để chỉ cùng một loại sản phẩm.
  • Deckchair (n): Ghế võng, ghế xếp thư giãn. Một loại ghế xếp đặc biệt thường dùng trên boong tàu hoặc bãi biển, phần tựa lưng có thể điều chỉnh.
Từ đồng nghĩa
  • Folding chair: ghế xếp.
  • Portable chair: ghế di động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "camp-chair".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "camp-chair".

camp-chair

A family sets up their camp-chairs around the fire.

danh từ
  1. ghế xếp, ghế gấp