camp-fever

/'kæmp,fi:və/
Học thuật
Thân thiện
camp-fever

A soldier in a field hospital is suffering from camp-fever.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bệnh thương hàn: Một căn bệnh truyền nhiễm cấp tính, đặc trưng bởi sốt cao, đau đầu, mệt mỏi, chán ăn có thể phát ban. Tên gọi này bắt nguồn từ việc bệnh thường bùng phát trong các trại lính hoặc nơi tập trung đông người trong điều kiện vệ sinh kém.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Poor sanitation in the army camp led to an outbreak of camp-fever. (Điều kiện vệ sinh kém trong doanh trại quân đội đã dẫn đến một đợt bùng phát bệnh thương hàn.)
    • In the 19th century, many soldiers died from camp-fever rather than battle wounds. (Vào thế kỷ 19, nhiều binh lính chết bệnh thương hàn hơn vết thương chiến trận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ lịch sử: "Camp-fever" thường được sử dụng trong các văn bản lịch sử hoặc y văn cổ để mô tả các dịch bệnh (như thương hàn hoặc sốt phát ban) hoành hành trong các trại quân hoặc trại tị nạn.
    • Historical accounts of the war are filled with mentions of camp-fever decimating the troops. (Các ghi chép lịch sử về cuộc chiến chứa đầy những đề cập đến việc bệnh thương hàn làm hao hụt quân số.)
Biến thể từ gần giống
  • Typhoid fever (n): Tên gọi y học hiện đại cho bệnh thương hàn, gây ra bởi vi khuẩn .
  • Typhus (n): Bệnh sốt phát ban, một bệnh truyền nhiễm khác cũng thường bùng phát trong điều kiện đông đúc, mất vệ sinh. Trong lịch sử, đôi khi "camp-fever" cũng có thể được dùng để chỉ bệnh này.
Từ đồng nghĩa
  • Typhoid: Bệnh thương hàn (tên gọi phổ biến hơn trong y học hiện đại).
  • Enteric fever: Sốt đường ruột (một thuật ngữ y khoa khác cho bệnh thương hàn).
Lưu ý
  • "Camp-fever" một thuật ngữ cổ, chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản lịch sử. Trong ngôn ngữ y học đời sống hiện đại, "typhoid (fever)" từ thông dụng hơn để chỉ căn bệnh này.
camp-fever

A soldier in a field hospital is suffering from camp-fever.

danh từ
  1. (y học) bệnh thương hàn