camp-fire

/'kæmp,faiə/
Học thuật
Thân thiện
camp-fire

A family gathers around a camp-fire to roast marshmallows.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lửa trại: Một đống lửa được đốt lên ngoài trời, thường tại một khu cắm trại, để sưởi ấm, nấu ăn, thư giãn hoặc làm trung tâm cho các hoạt động tập thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We sat around the camp-fire, telling stories and singing songs. (Chúng tôi ngồi quanh lửa trại, kể chuyện hát .)
    • The smell of the camp-fire lingered in our clothes. (Mùi lửa trại còn vương vấn trên quần áo chúng tôi.)
    • Roasting marshmallows over a camp-fire is a classic camping activity. (Nướng kẹo dẻo trên lửa trại một hoạt động cắm trại kinh điển.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "camp-fire stories": những câu chuyện (thường ma, kinh dị) được kể bên đống lửa trại.
    • The children were both scared and excited by the camp-fire stories. (Bọn trẻ vừa sợ vừa thích thú với những câu chuyện bên lửa trại.)
Biến thể từ gần giống
  • Campfire (n): Cách viết khác (không dấu gạch ngang) của "camp-fire". Cả hai đều cùng nghĩa cách dùng.
    • The campfire crackled softly in the night. (Ngọn lửa trại lách tách nhẹ trong đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Bonfire (n): Lửa trại, nhưng thường chỉ một đống lửa lớn được đốt lên trong các lễ hội hoặc sự kiện công cộng, không nhất thiết phải trong bối cảnh cắm trại.
    • They built a bonfire on the beach to celebrate. (Họ đốt một đống lửa lớn trên bãi biển để ăn mừng.)
camp-fire

A family gathers around a camp-fire to roast marshmallows.

danh từ
  1. lửa trại