camp-made

Học thuật
Thân thiện
camp-made

I still use my camp-made leather wallet every day.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được làm trong chương trình thủ công mỹ nghệ của trại : Mô tả một vật thể được tạo ra bởi người tham gia như một phần của các hoạt động nghệ thuật thủ công tại một trại , thường mang tính chất tự làm, đơn giản gắn liền với kỷ niệm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I still have my camp-made leather wallet from when I was twelve. (Tôi vẫn còn giữ chiếc da được làmtrại của tôi từ hồi mười hai tuổi.)
    • The bracelet is camp-made, so it's not perfect, but it's special to me. (Chiếc vòng tay này được làmtrại , nên không hoàn hảo, nhưng rất đặc biệt với tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "camp-made" as a modifier: Thường được dùng như một tính từ đứng trước danh từ để mô tả nguồn gốc đặc điểm thủ công của vật phẩm.
    • She treasures her camp-made pottery mug. ( ấy trân trọng chiếc cốc gốm tự làmtrại của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Handmade (adj): được làm thủ công (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết gắn với trại ).
  • Homemade (adj): được làm tại nhà.
  • DIY (Do-It-Yourself) (adj/n): tự làm, tự chế.
Từ đồng nghĩa
  • Craft-made at camp: được làm thủ côngtrại .
  • Summer-camp crafted: được chế tạotrại .
Lưu ý
  • Từ này một tính từ ghép (compound adjective) thường được viết dấu gạch nối (camp-made). mang sắc thái hoài niệm, gợi nhớ về những trải nghiệm tuổi thơ hoặc thời thanh thiếu niên tại trại .
camp-made

I still use my camp-made leather wallet every day.

Adjective
  1. được làm trong chương trình thủ công mỹ nghệ của trại

Từ tương tự