camp-stool
/'kæmp'tʃeə/ Cách viết khác : (camp-stool) /'kæmpstu:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ghế xếp, ghế gấp: Một loại ghế nhẹ, thường có chân có thể gấp lại, được thiết kế để dễ dàng mang theo và sử dụng trong các hoạt động ngoài trời, dã ngoại hoặc trong các không gian tạm thời.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He unfolded his camp-stool and sat down to paint the landscape. (Anh ấy mở ghế xếp ra và ngồi xuống để vẽ phong cảnh.)
- We brought a few camp-stools for the outdoor concert. (Chúng tôi mang theo vài chiếc ghế xếp cho buổi hòa nhạc ngoài trời.)
- The photographer always carries a lightweight camp-stool in his bag. (Nhiếp ảnh gia luôn mang theo một chiếc ghế xếp nhẹ trong túi của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to set up a camp-stool": bày, mở một chiếc ghế xếp.
- She set up her camp-stool by the river to enjoy the view. (Cô ấy bày ghế xếp bên bờ sông để ngắm cảnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Folding chair (n): ghế xếp, ghế gấp (từ đồng nghĩa phổ biến).
- Camp chair (n): ghế xếp, ghế gấp (một biến thể cách viết khác).
Từ đồng nghĩa
- Folding stool: ghế đẩu xếp.
- Portable chair: ghế di động.