campanile

/,kæmpə'ni:li/
Học thuật
Thân thiện
campanile

Le campanile de l'église se dresse contre le ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Gác chuông: Một tháp cao, thường độc lập hoặc gắn liền với một nhà thờ, được xây dựng để treo chuông, đặc biệt phổ biến trong kiến trúc Ý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le campanile de la basilique est un symbole de la ville. (Gác chuông của vương cung thánh đườngmột biểu tượng của thành phố.)
    • On peut voir le célèbre campanile de Pise penché. (Người ta có thể nhìn thấy gác chuông nổi tiếng nghiêng của Pisa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "campanile isolé": gác chuông đứng riêng biệt, tách rời khỏi công trình chính.
    • Dans certaines églises anciennes, le campanile est isolé. (Trong một số nhà thờ cổ, gác chuông đứng tách biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Clocher (n.m): tháp chuông (thường chỉ phần tháp chuông của một nhà thờ, có thểmột phần của công trình).
  • Beffroi (n.m): tháp canh, lầu chuông (thường của tòa thị chính hoặc công trình dân sự, cũng dùng để treo chuông).
Từ đồng nghĩa
  • Tour clocher: tháp chuông.
  • Tour campanaire: tháp treo chuông.
campanile

Le campanile de l'église se dresse contre le ciel bleu.

danh từ giống đực
  1. (kiến trúc) gác chuông

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "campanile"