campanology
/,kæmpə'nɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuật đúc chuông: "campanology" là ngành nghiên cứu và kỹ thuật liên quan đến việc đúc chuông.
- Thuật rung chuông: "campanology" cũng chỉ kiến thức và kỹ thuật về cách rung, chơi chuông, đặc biệt là chuông nhà thờ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He studied campanology to understand the history of church bells. (Anh ấy đã nghiên cứu thuật đúc chuông để hiểu lịch sử của những quả chuông nhà thờ.)
- Her passion for campanology led her to become a bell ringer at the cathedral. (Niềm đam mê với thuật rung chuông đã dẫn cô ấy đến với việc trở thành người rung chuông tại nhà thờ lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The art and science of campanology": nghệ thuật và khoa học về chuông.
- The book delves into the art and science of campanology. (Cuốn sách đi sâu vào nghệ thuật và khoa học về chuông.)
"A campanology society": một hội nghiên cứu về chuông.
- She joined a local campanology society to learn change ringing. (Cô ấy đã tham gia một hội nghiên cứu chuông địa phương để học cách rung chuông theo điệu.)
Biến thể và từ gần giống
Campanologist (n): nhà nghiên cứu về chuông, người thực hành thuật rung/đúc chuông.
- The campanologist gave a lecture on bell tuning. (Nhà nghiên cứu chuông đã có một bài giảng về việc chỉnh âm chuông.)
Campanological (adj): thuộc về thuật đúc/rung chuông.
- The museum has a campanological exhibition. (Bảo tàng có một cuộc triển lãm về thuật đúc chuông.)
Từ đồng nghĩa
- Bell-ringing: nghệ thuật rung chuông (thường chỉ hành động thực tế hơn là ngành nghiên cứu).
- Bell-foundry: nghề đúc chuông, xưởng đúc chuông (tập trung vào khía cạnh chế tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "campanology".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "campanology".
danh từ
- thuật đúc chuông
- thuật rung chuông