campanulate

/kəm'pænjuleit/
Học thuật
Thân thiện
campanulate

The botanist sketches a campanulate flower in her field notebook.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Sinh vật học, Thực vật học):
    • Hình chuông: Dùng để mô tả hình dạng của một bộ phận (thường hoa, đài hoa hoặc quả) phần đáy phình rộng thon dần về phía miệng, giống như hình dạng một cái chuông.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The corolla of the flower is distinctly campanulate. (Tràng hoa hình dạng hình chuông rõ rệt.)
    • Many species in the genus Campanula have campanulate blue flowers. (Nhiều loài trong chi Campanula hoa màu xanh hình chuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các mô tả khoa học, đặc biệt trong thực vật học, để phân loại nhận dạng các loài dựa trên hình thái hoa.
    • The campanulate calyx is a key identifying feature of this plant family. (Đài hoa hình chuông một đặc điểm nhận dạng chính của họ thực vật này.)
Biến thể từ gần giống
  • Campaniform (adj): hình dạng giống chuông. (Thường dùng trong sinh học, đôi khi thay thế cho "campanulate").
  • Bell-shaped (adj): Hình chuông. (Cách diễn đạt thông thường, không mang tính học thuật cao).
Từ đồng nghĩa
  • Bell-shaped: hình chuông.
campanulate

The botanist sketches a campanulate flower in her field notebook.

tính từ
  1. (sinh vật học) hình chuông

Từ đồng nghĩa